1
週末、男の人は何をしましたか。

Âm thanh câu 1
1
a
2
b
3
c
4
d
Chữ và Từ vựng
Hội thoại và Diễn đạt
Nghe hiểu
週末、男の人は何をしましたか。

Âm thanh câu 1
きゅうれきのお正月に何を食べますか。

Âm thanh câu 2
どうして女の人は何を食べられないですか。
Âm thanh câu 3
きゅうれきのお正月はいつですか。
Âm thanh câu 4
この人の趣味(しゅみ)はなんですか?

Âm thanh câu 5
どんなかんそうを 言っていますか?
かんそう cảm tưởng

Âm thanh câu 6
どんなことをおねがいしましたか?

Âm thanh câu 7
どんなことをおねがいしましたか?

Âm thanh câu 8
週末、女の人は何をしましたか。

Âm thanh câu 9
どこで 日本語をべんきょうしましたか?

Âm thanh câu 10
どうしたんですか?

Âm thanh câu 11
Âm thanh Câu 12–13
なにに さそいましたか?

行きたい?

Âm thanh Câu 14–15
どんなきょかをもとめましたか?

きょかした?
Âm thanh Câu 16–17
どんなりょうりですか?



どんな味(あじ)?
Âm thanh Câu 18
という1。*

Âm thanh Câu 19–20
日本ではなにをしていますか?



何を勉強していますか?
Đọc hiểu
Đã trả lời 0/20 câu · còn 20 câu trống
Đề trộn tự động từ ngân hàng câu hỏi.