Ôn
JFT
EN
Câu 1/20
Sec:
Script and Vocabulary ·
文字と語彙
15:00
Finish Test
Cách đọc kanji - 1
Thi thử
Luyện tập
ふりがな
ふり
文字と語彙
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
文字と語彙 — Chữ và Từ vựng (câu 1–20)
Câu 1
自動
1
じどう
2
じど
3
じぶん
Đáp án
Giải thích
Câu 2
違う
1
ちがう
2
かう
3
おこなう
Đáp án
Giải thích
Câu 3
お寺
1
おちゃ
2
おてら
3
おさけ
Đáp án
Giải thích
Câu 4
祭り
1
まつり
2
おり
3
はり
Đáp án
Giải thích
Câu 5
北のまちに
電車
ででかけました。
1
てんしゃ
2
てんじゃ
3
でんしゃ
4
でんじゃ
Đáp án
Giải thích
Câu 6
コンサートの
会場
は どこですか。
1
うけつけ
2
かいじょう
3
ひろば
Đáp án
Giải thích
Câu 7
毎朝 公園を
走っています
。
1
およいでいます
2
はしっています
3
あるいています
Đáp án
Giải thích
Câu 8
彼女は とても
明るい
人です。
1
くらい
2
しずかな
3
あかるい
Đáp án
Giải thích
Câu 9
ドアを
押して
ください。
1
あけて
2
ひいて
3
おして
Đáp án
Giải thích
Câu 10
朝
ご飯
を 食べましたか。
1
あさごはん
2
はん -> ごはん
3
昼ごはん
Đáp án
Giải thích
Câu 11
田中さん、ご
結婚
おめでとうございます。
1
たんじょうび
2
しゃべり
3
けっこん
4
ごはん
Đáp án
Giải thích
Câu 12
食べ方
1
たべかた
2
たべがた
3
たべさき
Đáp án
Giải thích
Câu 13
お腹が 痛いので、
病院
へ 行きます。
1
くすりや
2
びょういん
3
びよいうん
Đáp án
Giải thích
Câu 14
いつか 海の 近くに
住みたい
です。
1
いきたい
2
すみたい
3
たちたい
Đáp án
Giải thích
Câu 15
毎日の
仕事
は たのしいです。
1
やすみ
2
しごと
3
べんきょう
Đáp án
Giải thích
Câu 16
図書館 で ほん を かります。
1
えいがかん
2
こうみんかん
3
としょうかん
4
としょかん
Đáp án
Giải thích
Câu 17
低い
1
ひくい
2
はやい
3
さむい
Đáp án
Giải thích
Câu 18
工事
1
こうじ
2
こじ
3
しごと
Đáp án
Giải thích
Câu 19
牛乳と
生
の魚が苦手です。
1
なま
2
せい
3
はな
Đáp án
Giải thích
Câu 20
出かける
1
でかける
2
だかける
3
かかける
Đáp án
Giải thích
Đã làm 0/20 · phím 1–4 chọn, F cắm cờ, ← → chuyển câu
Flag
Back
Next