Câu 24Trong hệ SI, đơn vị đo Khối lượng (質量(しつりょう) - Shitsuryou) là gì?1キログラム (Kilogram)2アンペア (Ampere)
Câu 27Trong hệ SI, đơn vị đo Nhiệt độ nhiệt động lực học (熱(ねつ)力学(りきがく)温度(おんど)) là gì?1ケルビン (Kelvin)2カンデラ (Candela)
Câu 28Trong hệ SI, đơn vị đo Lượng chất (物質(ぶっしつ)量(りょう) - Busshitsuryou) là gì?1モル (Mol)2メートル (Metre)