Câu 8Từ “電気(でんき)用品(ようひん)安全(あんぜん)法(ほう)” có nghĩa là gì?1Luật An toàn Lao động2Luật An toàn Thiết bị điện (Den-an-ho)
Câu 16Từ “家庭(かてい)用(よう)電源(でんげん)” có nghĩa là gì?1Nguồn điện gia đình (thường là AC 100V)2Máy phát điện công nghiệp
Câu 18Từ “特定(とくてい)電気(でんき)用品(ようひん)” có nghĩa là gì?1Thiết bị điện thông thường2Thiết bị điện đặc thù (Loại cần quản lý nghiêm ngặt)
Câu 19Từ “対象(たいしょう)外(がい)” có nghĩa là gì?1Ngoài đối tượng / Không thuộc phạm vi2Trong danh mục quản lý