Câu 2Từ “特定(とくてい)電気(でんき)用品(ようひん)” có nghĩa là gì?1Thiết bị điện đặc thù (Loại cần quản lý nghiêm ngặt)2Thiết bị điện thông thường
Câu 3Từ “対象(たいしょう)外(がい)” có nghĩa là gì?1Trong phạm vi quy định2Ngoài đối tượng / Không thuộc phạm vi
Câu 8Từ “直流(ちょくりゅう)機器(きき)” có nghĩa là gì?1Thiết bị điện xoay chiều (AC)2Thiết bị điện một chiều (DC)
Câu 15Từ “漏電(ろうでん)遮断(しゃだん)器(き)” có nghĩa là gì?1Aptomat chống giật (Cầu dao chống rò điện)2Công tắc đảo chiều