Câu 5Từ “回転(かいてん)機(き)” (かいてんき) có nghĩa là gì?1Đường dây truyền tải điện2Máy điện quay (động cơ, máy phát)
Câu 17Từ “電磁(でんじ)鋼板(こうはん)” (でんじこうはん) có nghĩa là gì?1Thép kỹ thuật điện (thép lá silic)2Tổn thất (hao hụt)