Câu 13Từ “非常(ひじょう)停止(ていし)スイッチ” (ひじょうていしすいっち) có nghĩa là gì?1Công tắc tiệm cận2Công tắc dừng khẩn cấp
Câu 15Từ “配線(はいせん)用(よう)遮断(しゃだん)器(き)” (はいせんようしゃだんき) có nghĩa là gì?1Khởi động từ (Contactor)2Aptomat (CB - Bộ ngắt mạch)
Câu 27Từ “最高(さいこう)使用(しよう)温度(おんど)” (さいこうしようおんど) có nghĩa là gì?1Nhiệt độ xung quanh2Nhiệt độ sử dụng tối đa