Câu 1Từ “周囲(しゅうい)温度(おんど)” (しゅういおんど) có nghĩa là gì?1Nhiệt độ sử dụng tối đa2Nhiệt độ xung quanh (môi trường)
Câu 9Từ “第(だい)一(いち)〜数字(すうじ)” (だいいち〜すうじ) có nghĩa là gì?1Chữ số thứ... (số hàng chục, hàng đơn vị)2Hệ số nhân (lũy thừa)
Câu 12Nhóm từ “黒(くろ) / 茶(ちゃ) / 赤(あか)” (くろ / ちゃ / あか) có nghĩa là gì?1Cam / Vàng / Xanh lá2Đen / Nâu / Đỏ
Câu 13Nhóm từ “橙(だいだい) / 黄(き) / 緑(みどり)” (だいだい / き / みどり) có nghĩa là gì?1Cam / Vàng / Xanh lá2Xanh dương / Tím / Xám
Câu 14Nhóm từ “青(あお) / 紫(むらさき) / 灰(はい) / 白(しろ)” (あお / むらさき / はい / しろ) có nghĩa là gì?1Đen / Nâu / Đỏ / Trắng2Xanh dương / Tím / Xám / Trắng
Câu 18Cụm từ “〜より” (〜より) có nghĩa là gì?1Nhỏ, thấp (về giá trị)2Từ... / So với... (dùng trong so sánh hoặc dẫn nguồn)