Câu 2Từ 六角(ろっかく)穴(あな)付(つ)きボルト (ろっかくあなつきぼると) có nghĩa là gì?1Bu lông lục giác chìm2Bu lông lục giác (đầu sáu cạnh)
Câu 24Từ 平(ひら)座金(ざがね) (ひらざがね) trong nhóm cách sử dụng có nghĩa là gì?1Vòng đệm phẳng (Long đèn phẳng)2Vòng đệm vênh
Câu 25Từ ばね座金(ざがね) (ばねざがね) trong nhóm cách sử dụng có nghĩa là gì?1Vít nhỏ2Vòng đệm vênh (Long đèn vênh)