Câu 16Từ 平形(ひらがた)・半(はん)丸(まる)形(がた) (ひらがた・はんまるがた) có nghĩa là gì?1Đồ gá2Dạng dẹt - Dạng bán nguyệt (hình dáng dũa)
Câu 27Từ KV線(せん) (けいぶいせん) có nghĩa là gì?1Dây KV (Dây dùng cho thiết bị truyền thông)2Dùng cho thiết bị truyền thông
Câu 28Từ 通信(つうしん)機器(きき)用(よう) (つうしんききよう) có nghĩa là gì?1Dùng cho thiết bị truyền thông2Mạch điều khiển