Câu 1Từ 太(ふと)さ(断面(だんめん)積(せき)) (ふとさ(だんめんせき)) có nghĩa là gì?1Độ dày (Tiết diện ngang)2Đường kính danh nghĩa
Câu 3Từ 裸(はだか)圧着(あっちゃく)端子(たんし) (はだかあっちゃくたんし) có nghĩa là gì?1Loại R (đầu cốt tròn)2Đầu cốt trần (không có nhựa bọc)