Ôn
JFT
EN
Thi thử CBT
受験者用PC
電気電子機器組立て
試験名:
Học từ vựng điện tử bài 7.7
問題数:
30問 · 試験時間:60分
試験開始
Vào phòng thi
Học từ vựng điện tử bài 7.7
Câu 1
Từ
電磁
(
でんじ
)
力
(
りょく
)
(でんじりょく) có nghĩa là gì?
1
Lực điện từ
2
Kích từ
Câu 2
Từ
励磁
(
れいじ
)
(れいじ) có nghĩa là gì?
1
Kích từ (làm cho cuộn dây có từ tính)
2
Thiếc
Câu 3
Ký hiệu Sn (すず) có nghĩa là gì?
1
Chì
2
Thiếc
Câu 4
Ký hiệu Pb (なまり) có nghĩa là gì?
1
Chì
2
Bạc
Câu 5
Ký hiệu Ag (ぎん) có nghĩa là gì?
1
Đồng
2
Bạc
Câu 6
Ký hiệu Cu (どう) có nghĩa là gì?
1
Đồng
2
Thiếc
Câu 7
Từ マイクロメータ (まいくろめーた) có nghĩa là gì?
1
Thước đo Panme (Micrometers)
2
Đối tượng đo
Câu 8
Từ
対象
(
たいしょう
)
物
(
ぶつ
)
(たいしょうぶつ) có nghĩa là gì?
1
Chiều dài
2
Đối tượng đo / Vật thể
Câu 9
Từ
長
(
なが
)
さ (ながさ) có nghĩa là gì?
1
Chiều dài
2
Giá trị nhỏ nhất
Câu 10
Từ
最小
(
さいしょう
)
値
(
ち
)
(さいしょうち) có nghĩa là gì?
1
Giá trị nhỏ nhất
2
Độ chính xác
Câu 11
Từ
精度
(
せいど
)
(せいど) có nghĩa là gì?
1
Đo lường / Trắc định
2
Độ chính xác
Câu 12
Từ
測定
(
そくてい
)
(そくてい) có nghĩa là gì?
1
Phía ngoài
2
Đo lường / Trắc định
Câu 13
Từ
外側
(
そとがわ
)
(そとがわ) có nghĩa là gì?
1
Phía ngoài
2
Phía trong
Câu 14
Từ
内側
(
うちがわ
)
(うちがわ) có nghĩa là gì?
1
Phía ngoài
2
Phía trong
Câu 15
Từ
深
(
ふか
)
さ (ふかさ) có nghĩa là gì?
1
Độ sâu
2
Đường kính lỗ
Câu 16
Từ
穴
(
あな
)
径
(
径
)
(あなけい) có nghĩa là gì?
1
Bộ phận chính
2
Đường kính lỗ
Câu 17
Từ
主要
(
しゅよう
)
部
(
ぶ
)
(しゅようぶ) có nghĩa là gì?
1
Bộ phận chính
2
Tên gọi
Câu 18
Từ
名称
(
めいしょう
)
(めいしょう) có nghĩa là gì?
1
Đầu đo tĩnh
2
Tên gọi
Câu 19
Từ アンビル (あんびる) có nghĩa là gì?
1
Đầu đo tĩnh (Anvil)
2
Trục vít / Đầu đo động
Câu 20
Từ スピンドル (すぴんどる) có nghĩa là gì?
1
Chốt khóa
2
Trục vít / Đầu đo động (Spindle)
Câu 21
Từ クランプ (くらんぷ) có nghĩa là gì?
1
Chốt khóa (Clamp)
2
Ống lót
Câu 22
Từ スリーブ (すりーぶ) có nghĩa là gì?
1
Núm vận
2
Ống lót / Thân thước chính (Sleeve)
Câu 23
Từ
送
(
おく
)
りつまみ (おくりつまみ) có nghĩa là gì?
1
Núm vặn / Bánh răng tinh chỉnh
2
Đường chuẩn
Câu 24
Từ
基準
(
きじゅん
)
線
(
せん
)
(きじゅんせん) có nghĩa là gì?
1
Thước phụ
2
Đường chuẩn / Vạch số 0
Câu 25
Từ シンブル (しんぶる) có nghĩa là gì?
1
Thước phụ / Ống xoay (Thimble)
2
Khung chữ C
Câu 26
Từ フレーム (ふれーむ) có nghĩa là gì?
1
Tấm cách nhiệt
2
Khung chữ C
Câu 27
Từ
防熱
(
ぼうねつ
)
板
(
ばん
)
(ぼうねつばん) có nghĩa là gì?
1
Tấm cách nhiệt
2
Cách đo
Câu 28
Từ
測
(
はか
)
り
方
(
かた
)
(はかりかた) có nghĩa là gì?
1
Sạch sẽ
2
Cách đo
Câu 29
Từ
清浄
(
せいじょう
)
(せいじょう) có nghĩa là gì?
1
Sạch sẽ / Tinh khiết
2
Xoay theo chiều kim đồng hồ
Câu 30
Từ
右
(
みぎ
)
回
(
まわ
)
り (みぎまわり) có nghĩa là gì?
1
Núm vận dừng
2
Xoay theo chiều kim đồng hồ