Ôn
JFT
EN
Thi thử CBT
受験者用PC
電気電子機器組立て
試験名:
Học từ vựng điện tử bài 7.8
問題数:
30問 · 試験時間:60分
試験開始
Vào phòng thi
Học từ vựng điện tử bài 7.8
Câu 1
Từ ラチェットストップ (らちぇっとすとっぷ) có nghĩa là gì?
1
Núm vận dừng (Ratchet stop)
2
Quay không tải
Câu 2
Từ
空転
(
くうてん
)
(くうてん) có nghĩa là gì?
1
Bước răng
2
Quay không tải / Quay tự do
Câu 3
Từ ピッチ (ぴっち) có nghĩa là gì?
1
Bước răng (Pitch)
2
Vạch chia
Câu 4
Từ
目盛
(
めも
)
り (めもり) có nghĩa là gì?
1
Xen kẽ
2
Vạch chia / Thang đo
Câu 5
Từ
交互
(
こうご
)
(こうご) có nghĩa là gì?
1
Xen kẽ / Luân phiên
2
Thước kẹp
Câu 6
Từ ノギス (のぎす) có nghĩa là gì?
1
Thước kẹp (Vernier Caliper)
2
Hàm kẹp
Câu 7
Từ ジョウ (じょう) có nghĩa là gì?
1
Thước phụ
2
Hàm kẹp (của thước kẹp)
Câu 8
Từ バーニヤ (ばーにや) có nghĩa là gì?
1
Thước phụ / Thang đo phụ (Vernier)
2
Thước chính
Câu 9
Từ
本
(
ほん
)
尺
(
しゃく
)
(ほんしゃく) có nghĩa là gì?
1
Thước chính
2
Trùng nhau
Câu 10
Từ
一致
(
いっち
)
(いっち) có nghĩa là gì?
1
Bài tập thực hành
2
Trùng nhau / Thống nhất
Câu 11
Từ
練習
(
れんしゅう
)
問題
(
もんだい
)
(れんしゅうもんだい) có nghĩa là gì?
1
Bài tập thực hành
2
Giải thích
Câu 12
Từ
解説
(
かいせつ
)
(かいせつ) có nghĩa là gì?
1
Bài tập thực hành
2
Giải thích
Câu 13
Từ “
測定
(
そくてい
)
器
(
き
)
” có nghĩa là gì?
1
Thiết bị đo
2
Đồng hồ đo
Câu 14
Từ “ダイヤルゲージ” có nghĩa là gì?
1
Thước đo cao
2
Đồng hồ đo (Dial gauge)
Câu 15
Từ “プランジャ” có nghĩa là gì?
1
Kim chỉ thị
2
Pittông / Thanh đo (Plunger)
Câu 16
Từ “
移動
(
いどう
)
量
(
りょう
)
” có nghĩa là gì?
1
Lượng di chuyển
2
Lượng khuếch đại
Câu 17
Từ “
拡大
(
かくだい
)
” có nghĩa là gì?
1
Khuếch đại / Phong to
2
Thu nhỏ
Câu 18
Từ “アナログ” có nghĩa là gì?
1
Kỹ thuật số
2
Tương tự (Analog)
Câu 19
Từ “
円形
(
えんけい
)
” có nghĩa là gì?
1
Hình tròn
2
Hình vuông
Câu 20
Từ “
指針
(
ししん
)
” có nghĩa là gì?
1
Kim chỉ thị
2
Phần đầu nhọn
Câu 21
Từ “
回転
(
かいてん
)
物
(
ぶつ
)
” có nghĩa là gì?
1
Vật quay
2
Bàn rà chuẩn
Câu 22
Từ “
振
(
ふ
)
れ” có nghĩa là gì?
1
Độ phẳng
2
Độ đảo / Độ rung
Câu 23
Từ “
平面
(
へいめん
)
度
(
ど
)
” có nghĩa là gì?
1
Độ phẳng
2
Kích thước
Câu 24
Từ “
寸法
(
すんぽう
)
” có nghĩa là gì?
1
Điểm chuẩn
2
Kích thước
Câu 25
Từ “ハイトゲージ” có nghĩa là gì?
1
Thước đo cao (Height gauge)
2
Thước lá
Câu 26
Từ “
先端
(
せんたん
)
部
(
ぶ
)
” có nghĩa là gì?
1
Cạnh đầu
2
Phần đầu nhọn
Câu 27
Từ “けがき” có nghĩa là gì?
1
Vạch dấu (trên bề mặt kim loại)
2
Điểm gốc
Câu 28
Từ “スケール” có nghĩa là gì?
1
Thước lá / Thước tỷ lệ (Scale)
2
Đồng hồ đa năng
Câu 29
Từ “
直
(
ちょく
)
尺
(
しゃく
)
” có nghĩa là gì?
1
Thước thẳng bằng kim loại
2
Bàn rà chuẩn
Câu 30
Từ “
端
(
はじ
)
面
(
めん
)
” có nghĩa là gì?
1
Mặt đầu / Cạnh đầu
2
Điểm gốc