Ôn
JFT
EN
Thi thử CBT
受験者用PC
電気電子機器組立て
試験名:
Học từ vựng điện tử bài 9.8
問題数:
30問 · 試験時間:60分
試験開始
Vào phòng thi
Học từ vựng điện tử bài 9.8
Câu 1
Từ “
構成
(
こうせい
)
する” (こうせいする) có nghĩa là gì?
1
Sắp xếp
2
Cấu thành / Tạo nên
Câu 2
Từ “
枝
(
えだ
)
” (えだ) có nghĩa là gì?
1
Nhánh (trong mạch điện)
2
Điểm nút
Câu 3
Từ “
電位差
(
でんいさ
)
” (でんいさ) có nghĩa là gì?
1
Hiệu điện thế
2
Điện áp đầu cuối
Câu 4
Từ “
矢印
(
やじるし
)
” (やじるし) có nghĩa là gì?
1
Mũi tên
2
Ký hiệu
Câu 5
Từ “
時計
(
とけい
)
回
(
まわ
)
り” (とけいまわり) có nghĩa là gì?
1
Chiều kim đồng hồ
2
Ngược chiều kim đồng hồ
Câu 6
Từ “
直列
(
ちょくれつ
)
接続
(
せつぞく
)
” (ちょくれつせつぞく) có nghĩa là gì?
1
Kết nối nối tiếp
2
Kết nối song song
Câu 7
Từ “
分
(
ぶん
)
圧
(
圧
)
則
(
そく
)
” (ぶんあつそく) có nghĩa là gì?
1
Quy tắc phân áp
2
Quy tắc phân dòng
Câu 8
Từ “
合成
(
ごうせい
)
抵抗
(
ていこう
)
” (ごうせいていこう) có nghĩa là gì?
1
Điện trở tương đương (tổng hợp)
2
Điện trở suất
Câu 9
Từ “
端子
(
たんし
)
電圧
(
でんあつ
)
” (たんしでんあつ) có nghĩa là gì?
1
Điện áp đầu cuối
2
Hiệu điện thế
Câu 10
Từ “
直列
(
ちょくれつ
)
” (ちょくれつ) có nghĩa là gì?
1
Song song
2
Nối tiếp
Câu 11
Từ “
並列
(
へいれつ
)
” (へいれつ) có nghĩa là gì?
1
Nối tiếp
2
Song song
Câu 12
Từ “
接続
(
せつぞく
)
” (せつぞく) có nghĩa là gì?
1
Kết nối
2
Ngắt kết nối
Câu 13
Từ “
抵抗
(
ていこう
)
” (ていこう) có nghĩa là gì?
1
Điện trở
2
Điện áp
Câu 14
Từ “
全体
(
ぜんたい
)
” (ぜんたい) có nghĩa là gì?
1
Tổng thể / Toàn bộ
2
Bộ phận
Câu 15
Từ “
値
(
ね
)
” (あたい) có nghĩa là gì?
1
Giá trị
2
Đơn vị
Câu 16
Từ “
分流
(
ぶんりゅう
)
” (ぶんりゅう) có nghĩa là gì?
1
Phân dòng (chia dòng điện)
2
Phân áp
Câu 17
Từ “
次
(
つぎ
)
式
(
しき
)
” (じしき) có nghĩa là gì?
1
Công thức dưới đây
2
Công thức trên
Câu 18
Từ “
成
(
な
)
り
立
(
た
)
ちます” (なりたちます) có nghĩa là gì?
1
Được thiết lập / Hình thành
2
Không thành lập
Câu 19
Từ “
与
(
あた
)
えられます” (あたえられます) có nghĩa là gì?
1
Được cho bởi / Được đưa ra
2
Được tính toán
Câu 20
Từ “
表
(
あらわ
)
されます” (あらわされます) có nghĩa là gì?
1
Được biểu diễn / Thể hiện
2
Được ẩn đi
Câu 21
Từ “
流
(
なが
)
れる” (ながれる) có nghĩa là gì?
1
Chảy qua (dòng điện)
2
Dừng lại
Câu 22
Từ “
練習
(
れんしゅう
)
問題
(
もんだい
)
” (れんしゅうもんだい) có nghĩa là gì?
1
Bài tập thực hành
2
Bài kiểm tra
Câu 23
Từ “
正
(
ただ
)
しい” (ただしい) có nghĩa là gì?
1
×
2
Đúng / Chính xác
Câu 24
Từ “
選
(
えら
)
びなさい” (えらびなさい) có nghĩa là gì?
1
Hãy chọn
2
Hãy viết
Câu 25
Từ “
回路
(
かいろ
)
” (かいろ) có nghĩa là gì?
1
Mạch điện
2
Linh kiện
Câu 26
Từ “
解説
(
かいせつ
)
” (かいせつ) có nghĩa là gì?
1
Giải thích
2
Đáp án
Câu 27
Từ “
解答
(
かいとう
)
” (かいとう) có nghĩa là gì?
1
Đáp án
2
Câu hỏi
Câu 28
Từ “
熱
(
ねつ
)
” (ねつ) có nghĩa là gì?
1
Nhiệt / Nhiệt lượng
2
Ánh sáng
Câu 29
Từ “
発生
(
はっせい
)
します” (はっせいします) có nghĩa là gì?
1
Phát sinh / Sinh ra
2
Mất đi
Câu 30
Từ “
時間
(
じかん
)
” (じかん) có nghĩa là gì?
1
Thời gian
2
Đơn vị