Ôn
JFT
ID
Câu 1/20
Sec:
Script and Vocabulary ·
文字と語彙
15:00
Finish Test
Cách đọc kanji - 5
Thi thử
Luyện tập
ふりがな
ふり
文字と語彙
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
文字と語彙 — Chữ và Từ vựng (câu 1–20)
Câu 1
うちには かわいい
犬
が います。
1
とり
2
ねこ
3
いぬ
Đáp án
Giải thích
Câu 2
日本語
1
ちゅうごくご
2
にほんせい
3
にほんご
Đáp án
Giải thích
Câu 3
油
1
おさけ
2
おちゃ
3
あぶら
Đáp án
Giải thích
Câu 4
日本の
春
は 桜が きれいです。
1
はる
2
あき
3
なつ
Đáp án
Giải thích
Câu 5
この 近くに 安い
店
が あります。
1
まち
2
いえ
3
みせ
Đáp án
Giải thích
Câu 6
この
漢字
の 読み方を 教えられますか。
1
かんじ
2
かな
3
ひらがな
Đáp án
Giải thích
Câu 7
親切な
1
たいせつ
2
しんせつ
3
しんごう
Đáp án
Giải thích
Câu 8
友だち
1
こどもたち
2
ともだち
3
わたしたち
Đáp án
Giải thích
Câu 9
募集
1
ぼしゅう
2
ぼうしゅう
3
ぼしゅ
Đáp án
Giải thích
Câu 10
電話番号
1
でんわばんご
2
でんわばんごう
3
でんきばんごう
Đáp án
Giải thích
Câu 11
文化が
違って
、
苦労しました
。
1
ちがって / くろうしました
2
ちがって / しっぱいしました
3
かわって / しんぱい しました
Đáp án
Giải thích
Câu 12
毎年
1
まいとし
2
まいにち
3
まいつき
Đáp án
Giải thích
Câu 13
病気がもうなおりましたから、
心配
しないでください。
1
a, かんぱい
2
b, しんはい
3
c, しんぱい
Đáp án
Giải thích
Câu 14
パーティーには
全員
、参加しました。
1
ぜんぶ
2
みなさん
3
ぜんいん
Đáp án
Giải thích
Câu 15
駅から
銀行
まで 歩きます。
1
こうえん
2
ゆうびんきょく
3
ぎんこう
Đáp án
Giải thích
Câu 16
父
1
はは
2
あね
3
ちち
Đáp án
Giải thích
Câu 17
今年
1
らいねん
2
ことし
3
きょねん
Đáp án
Giải thích
Câu 18
アニタさんはとても
明るい
人です。
1
あかるい
2
だるい
3
あがるい
Đáp án
Giải thích
Câu 19
難しい
1
おかしい
2
むずかしい
3
すずしい
Đáp án
Giải thích
Câu 20
指定席
1
してせき
2
していせき
3
じゆうせき
Đáp án
Giải thích
Đã làm 0/20 · phím 1–4 chọn, F cắm cờ, ← → chuyển câu
Flag
Back
Next