Ôn
JFT
ID
Thi thử CBT
受験者用PC
電気電子機器組立て
試験名:
Học từ vựng điện tử bài 3.5
問題数:
30問 · 試験時間:60分
試験開始
Vào phòng thi
Học từ vựng điện tử bài 3.5
Câu 1
Từ “
作業
(
さぎょう
)
標準
(
ひょうじゅん
)
” có nghĩa là gì?
1
Phương pháp thao tác
2
Tiêu chuẩn thao tác
Câu 2
Từ “ルール” có nghĩa là gì?
1
Tiêu chuẩn
2
Quy tắc
Câu 3
Từ “ばらつき” có nghĩa là gì?
1
Sự không đồng đều (sai lệch)
2
Nâng cao hiệu suất
Câu 4
Từ “
効率
(
こうりつ
)
化
(
か
)
” có nghĩa là gì?
1
Tăng năng suất
2
Nâng cao hiệu suất
Câu 5
Từ “
安定
(
あんてい
)
” có nghĩa là gì?
1
Ổn định
2
Tiêu chuẩn
Câu 6
Từ “
顧客
(
こきゃく
)
満足
(
まんぞく
)
度
(
ど
)
” có nghĩa là gì?
1
Độ hài lòng của khách hàng
2
Độ tin cậy của sản phẩm
Câu 7
Từ “
生産
(
せいさん
)
性
(
せい
)
” có nghĩa là gì?
1
Sản xuất hàng loạt
2
Năng suất
Câu 8
Từ “
大量
(
たいりょう
)
生産
(
せいさん
)
” có nghĩa là gì?
1
Sản xuất hàng loạt
2
Quy trình sản xuất
Câu 9
Từ “QC
工程
(
こうてい
)
図
(
ず
)
” có nghĩa là gì?
1
Biểu đồ quy trình QC
2
Phiếu kiểm tra QC
Câu 10
Từ “
製造
(
せいぞう
)
プロセス” có nghĩa là gì?
1
Tên công đoạn
2
Quy trình sản xuất
Câu 11
Từ “
明記
(
めいき
)
” có nghĩa là gì?
1
Ghi rõ, ghi chú rõ ràng
2
Nắm bắt, thấu hiểu
Câu 12
Từ “
工程
(
こうてい
)
名
(
めい
)
” có nghĩa là gì?
1
Tên công đoạn
2
Phương pháp quản lý
Câu 13
Từ “
管理
(
かんり
)
項目
(
こうもく
)
” có nghĩa là gì?
1
Mục quản lý
2
Tần suất quản lý
Câu 14
Từ “
特性
(
とくせい
)
” có nghĩa là gì?
1
Đặc tính (gây ảnh hưởng đến chất lượng)
2
Căn cứ
Câu 15
Từ “
管理
(
かんり
)
方法
(
ほうほう
)
” có nghĩa là gì?
1
Phương pháp quản lý
2
Tiêu chuẩn kiểm tra
Câu 16
Từ “
測定
(
そくてい
)
” có nghĩa là gì?
1
Kiểm tra
2
Đo lường
Câu 17
Từ “
検査
(
けんさ
)
” có nghĩa là gì?
1
Kiểm tra
2
Phân tích
Câu 18
Từ “
目視
(
もくし
)
” có nghĩa là gì?
1
Kiểm tra bằng mắt thường
2
Kiểm tra bằng máy
Câu 19
Từ “
管理
(
かんり
)
頻度
(
ひんど
)
” có nghĩa là gì?
1
Tần suất quản lý
2
Tần suất kiểm tra
Câu 20
Từ “
異常
(
いじょう
)
時
(
じ
)
の
処置
(
しょち
)
” có nghĩa là gì?
1
Xử lý khi có bất thường
2
Cách ly sản phẩm lỗi
Câu 21
Từ “
隔離
(
かくり
)
” có nghĩa là gì?
1
Cách ly (sản phẩm lỗi)
2
Thu thập (dữ liệu)
Câu 22
Từ “QC7つ
道具
(
どうぐ
)
” có nghĩa là gì?
1
7 công cụ QC
2
7 quy tắc 5S
Câu 23
Từ “
数値
(
すうち
)
データ” có nghĩa là gì?
1
Dữ liệu số
2
Phiếu kiểm tra
Câu 24
Từ “
視覚
(
しかく
)
的
(
てき
)
” có nghĩa là gì?
1
Tính trực quan (bằng mắt)
2
Tính định lượng
Câu 25
Từ “
分析
(
ぶんせき
)
” có nghĩa là gì?
1
Thu thập
2
Phân tích
Câu 26
Từ “チェックシート” có nghĩa là gì?
1
Biểu đồ Pareto
2
Phiếu kiểm tra
Câu 27
Từ “
収集
(
しゅうしゅう
)
” có nghĩa là gì?
1
Sắp xếp, chỉnh lý
2
Thu thập (dữ liệu)
Câu 28
Từ “パレート
図
(
ず
)
” có nghĩa là gì?
1
Biểu đồ Pareto
2
Biểu đồ xương cá
Câu 29
Từ “
累積
(
るいせき
)
比率
(
ひりつ
)
” có nghĩa là gì?
1
Tỷ lệ tích lũy
2
Thứ tự ưu tiên
Câu 30
Từ “
優先
(
ゆうせん
)
順位
(
じゅんい
)
” có nghĩa là gì?
1
Thứ tự ưu tiên
2
Chuỗi thời gian