Ôn
JFT
ID
Thi thử CBT
受験者用PC
電気電子機器組立て
試験名:
Học từ vựng điện tử bài 5.5
問題数:
30問 · 試験時間:60分
試験開始
Vào phòng thi
Học từ vựng điện tử bài 5.5
Câu 1
Từ “
規制
(
きせい
)
” có nghĩa là gì?
1
Quy định, kiểm soát
2
Phòng chống, ngăn ngừa
Câu 2
Từ “
防止
(
ぼうし
)
” có nghĩa là gì?
1
Chỉ định
2
Phòng chống, ngăn ngừa
Câu 3
Từ “
指定
(
してい
)
” có nghĩa là gì?
1
Chỉ định
2
Tiếp địa (nối đất)
Câu 4
Từ “
接地
(
せっち
)
” có nghĩa là gì?
1
Điện giật
2
Tiếp địa (nối đất)
Câu 5
Từ “
感電
(
かんでん
)
” có nghĩa là gì?
1
Điện giật
2
Chất lượng
Câu 6
Từ “
品質
(
ひんしつ
)
” có nghĩa là gì?
1
Tính tương thích, khả năng thay thế
2
Chất lượng
Câu 7
Từ “
互換
(
ごかん
)
性
(
せい
)
” có nghĩa là gì?
1
Tính tương thích, khả năng thay thế
2
Đo lường
Câu 8
Từ “
測定
(
そくてい
)
” có nghĩa là gì?
1
Thử nghiệm, kiểm tra
2
Đo lường
Câu 9
Từ “
試験
(
しけん
)
” có nghĩa là gì?
1
Thử nghiệm, kiểm tra
2
Đáp án đúng
Câu 10
Từ “
正解
(
せいかい
)
” có nghĩa là gì?
1
Đáp án đúng
2
Sai lầm
Câu 11
Từ “
間違
(
まちが
)
い” có nghĩa là gì?
1
Nơi ẩm ướt, có nước
2
Sai lầm
Câu 12
Từ “
水気
(
みずけ
)
” có nghĩa là gì?
1
Nơi ẩm ướt, có nước
2
Điện áp so với đất
Câu 13
Từ “
対地
(
たいち
)
電圧
(
でんあつ
)
” có nghĩa là gì?
1
Điện áp so với đất
2
Quy cách / Tiêu chuẩn sản phẩm
Câu 14
Từ “
製品
(
せいひん
)
規格
(
きかく
)
” có nghĩa là gì?
1
Quy cách / Tiêu chuẩn sản phẩm
2
Hình dáng
Câu 15
Từ “
形状
(
けいじょう
)
” có nghĩa là gì?
1
Kích thước
2
Hình dáng
Câu 16
Từ “
寸法
(
すんぽう
)
” có nghĩa là gì?
1
Kích thước
2
Chất liệu
Câu 17
Từ “
材質
(
ざいしつ
)
” có nghĩa là gì?
1
Hiệu suất / Tính năng
2
Chất liệu
Câu 18
Từ “
性能
(
せいのう
)
” có nghĩa là gì?
1
Hiệu suất / Tính năng
2
Chức năng
Câu 19
Từ “
機能
(
きのう
)
” có nghĩa là gì?
1
Thiết bị điện tử
2
Chức năng
Câu 20
Từ “
電子
(
でんし
)
機器
(
きき
)
” có nghĩa là gì?
1
Thiết bị điện tử
2
Máy móc điện
Câu 21
Từ “
電気
(
でんき
)
機械
(
きかい
)
” có nghĩa là gì?
1
Đo lường
2
Máy móc điện
Câu 22
Từ “
測定
(
そくてい
)
” có nghĩa là gì?
1
Đo lường
2
Dùng để thử nghiệm
Câu 23
Từ “
試験
(
しけん
)
用
(
よう
)
” có nghĩa là gì?
1
Dây điện
2
Dùng để thử nghiệm
Câu 24
Từ “
電線
(
でんせん
)
” có nghĩa là gì?
1
Dây điện
2
Phụ kiện / Thiết bị đi dây
Câu 25
Từ “
配線
(
はいせん
)
器具
(
きぐ
)
” có nghĩa là gì?
1
Thông tin liên lạc / Viễn thông
2
Phụ kiện / Thiết bị đi dây
Câu 26
Từ “
通信
(
つうしん
)
” có nghĩa là gì?
1
Thông tin liên lạc / Viễn thông
2
Thiết bị chiếu sáng
Câu 27
Từ “
照明
(
しょうめい
)
器具
(
きぐ
)
” có nghĩa là gì?
1
Pin / Ắc quy
2
Thiết bị chiếu sáng
Câu 28
Từ “
電池
(
でんち
)
” có nghĩa là gì?
1
Pin / Ắc quy
2
Tiêu chuẩn dân sự (tư nhân)
Câu 29
Từ “
民間
(
みんかん
)
規格
(
きかく
)
” có nghĩa là gì?
1
Thiết kế
2
Tiêu chuẩn dân sự (tư nhân)
Câu 30
Từ “
設計
(
せっけい
)
” có nghĩa là gì?
1
Thiết kế
2
Tủ điều khiển