Ôn
JFT
ID
Thi thử CBT
受験者用PC
電気電子機器組立て
試験名:
Học từ vựng điện tử bài 7.9
問題数:
30問 · 試験時間:60分
試験開始
Vào phòng thi
Học từ vựng điện tử bài 7.9
Câu 1
Từ “
基点
(
きてん
)
” có nghĩa là gì?
1
Kích thước danh định
2
Điểm gốc / Điểm chuẩn
Câu 2
Từ “
呼
(
よ
)
び
寸法
(
すんぽう
)
” có nghĩa là gì?
1
Kích thước danh định
2
Mặt phẳng nằm ngang
Câu 3
Từ “
真上
(
まうえ
)
” có nghĩa là gì?
1
Ngay phía trên
2
Nhìn chéo
Câu 4
Từ “
斜
(
なな
)
め” có nghĩa là gì?
1
Thẳng đứng
2
Chéo / Nghiêng
Câu 5
Từ “
定
(
じょう
)
盤
(
ばん
)
” có nghĩa là gì?
1
Bàn rà chuẩn (Surface plate)
2
Mặt phẳng nằm ngang
Câu 6
Từ “
水平面
(
すいへいめん
)
” có nghĩa là gì?
1
Ngay phía trên
2
Mặt phẳng nằm ngang
Câu 7
Từ “テスター” có nghĩa là gì?
1
Đồng hồ vạn năng (Tester)
2
Que đo
Câu 8
Từ “
直流
(
ちょくりゅう
)
電圧
(
でんあつ
)
” có nghĩa là gì?
1
Dòng điện xoay chiều
2
Điện áp một chiều (DC Voltage)
Câu 9
Từ “
直流
(
ちょくりゅう
)
電流
(
でんりゅう
)
” có nghĩa là gì?
1
Dòng điện một chiều (DC Current)
2
Dòng điện xoay chiều
Câu 10
Từ “
交流
(
こうりゅう
)
電圧
(
でんあつ
)
” có nghĩa là gì?
1
Điện áp xoay chiều (AC Voltage)
2
Điện áp một chiều
Câu 11
Từ “
抵抗
(
ていこう
)
” có nghĩa là gì?
1
Cực / Đầu nối
2
Điện trở
Câu 12
Từ “デジタル” có nghĩa là gì?
1
Kỹ thuật số (Digital)
2
Tương tự
Câu 13
Từ “マルチメーター” có nghĩa là gì?
1
Máy hiện sóng
2
Đồng hồ đa năng (Multimeter)
Câu 14
Từ “テスト
棒
(
ぼう
)
” có nghĩa là gì?
1
Que đo (Test leads)
2
Đầu nối
Câu 15
Từ “
端子
(
たんし
)
” có nghĩa là gì?
1
Cực / Đầu nối (Terminal)
2
Thang đo
Câu 16
Từ “
測定
(
そくてい
)
レンジ” có nghĩa là gì?
1
Điểm giáp ranh
2
Thang đo / Dải đo
Câu 17
Từ “
境界
(
きょうかい
)
” có nghĩa là gì?
1
Biên giới / Điểm giáp ranh
2
Phép cộng
Câu 18
Từ “
加算
(
かさん
)
” có nghĩa là gì?
1
Phép cộng / Cộng thêm
2
Phép trừ
Câu 19
Từ “
値
(
ね
)
” có nghĩa là gì?
1
Giá trị
2
Tín hiệu
Câu 20
Từ “
倍率
(
ばいりつ
)
” có nghĩa là gì?
1
Điều chỉnh điểm 0
2
Hệ số nhân / Độ phóng đại
Câu 21
Từ “
過大
(
かだい
)
” có nghĩa là gì?
1
Quá lớn / Quá mức
2
Bất thường
Câu 22
Từ “
故障
(
こしょう
)
” có nghĩa là gì?
1
Hỏng hóc / Sự cố
2
Dự đoán
Câu 23
Từ “
予測
(
よそく
)
” có nghĩa là gì?
1
Quan sát
2
Dự đoán
Câu 24
Từ “ゼロ
点
(
てん
)
調整
(
ちょうせい
)
” có nghĩa là gì?
1
Điều chỉnh điểm 0
2
Kết nối nối tiếp
Câu 25
Từ “
直列
(
ちょくれつ
)
” có nghĩa là gì?
1
Song song
2
Nối tiếp
Câu 26
Từ “
接続
(
せつぞく
)
” có nghĩa là gì?
1
Kết nối
2
Lấy mẫu
Câu 27
Từ “
極性
(
きょくせい
)
” có nghĩa là gì?
1
Nhiễu
2
Cực tính (Âm/Dương)
Câu 28
Từ “プラス
側
(
がわ
)
” có nghĩa là gì?
1
Phía cực dương
2
Phía cực âm
Câu 29
Từ “マイナス
側
(
がわ
)
” có nghĩa là gì?
1
Phía cực dương
2
Phía cực âm
Câu 30
Từ “オシロスコープ” có nghĩa là gì?
1
Đồng hồ đa năng
2
Máy hiện sóng (Oscilloscope)