Ôn
JFT
ID
Thi thử CBT
受験者用PC
電気電子機器組立て
試験名:
Học từ vựng điện tử bài 2.6
問題数:
30問 · 試験時間:60分
試験開始
Vào phòng thi
Học từ vựng điện tử bài 2.6
Câu 1
Từ "
雇
(
やと
)
い
入
(
い
)
れ
時
(
じ
)
" có nghĩa là gì?
1
Thời điểm mới tuyển dụng
2
Đào tạo đặc biệt
Câu 2
Từ "フォークリフト" có nghĩa là gì?
1
Móc cáp (cẩu hàng)
2
Xe nâng
Câu 3
Từ "
産業
(
さんぎょう
)
用
(
よう
)
ロボット" có nghĩa là gì?
1
Robot công nghiệp
2
Thực hành / Thực tế
Câu 4
Từ "
実戦
(
じっせん
)
" có nghĩa là gì?
1
Đồng thanh hô (khẩu hiệu)
2
Thực hành / Thực tế
Câu 5
Từ "
唱和
(
しょうわ
)
" có nghĩa là gì?
1
Đồng thanh hô (khẩu hiệu)
2
Mục tiêu hành động của nhóm
Câu 6
Từ "チーム
行動
(
こうどう
)
目標
(
もくひょう
)
" có nghĩa là gì?
1
Máy ép kim loại
2
Mục tiêu hành động của nhóm
Câu 7
Từ "
金属
(
きんぞく
)
プレス" có nghĩa là gì?
1
Máy ép kim loại
2
Máy khoan bàn
Câu 8
Từ "ボール
盤
(
ばん
)
" có nghĩa là gì?
1
Cong tắc
2
Máy khoan bàn
Câu 9
Từ "スイッチ" có nghĩa là gì?
1
Công tắc
2
Gia công
Câu 10
Từ "
加工
(
かこう
)
" có nghĩa là gì?
1
Gia công
2
Tiếp xúc / Va chạm
Câu 11
Từ "
接触
(
せっしょく
)
" có nghĩa là gì?
1
Mảnh vỡ (văng ra)
2
Tiếp xúc / Va chạm
Câu 12
Từ "
破片
(
はへん
)
" có nghĩa là gì?
1
Mảnh vỡ (văng ra)
2
Bụi bẩn / Bụi mịn
Câu 13
Từ "
粉塵
(
ふんじん
)
" có nghĩa là gì?
1
Rãnh / Cống thoát nước
2
Bụi bẩn / Bụi mịn
Câu 14
Từ "
溝
(
みぞ
)
(
側溝
(
そっこう
)
)" có nghĩa là gì?
1
Rãnh / Cống thoát nước
2
Nắp (nắp cống, nắp thùng)
Câu 15
Từ "
蓋
(
ふた
)
" có nghĩa là gì?
1
Cầu thang
2
Nắp (nắp cống, nắp thùng)
Câu 16
Từ "
階段
(
かいだん
)
" có nghĩa là gì?
1
Cầu thang
2
Tay vịn
Câu 17
Từ "
手
(
て
)
すり" có nghĩa là gì?
1
Vật nhỏ ra / Vật cản
2
Tay vịn
Câu 18
Từ "
突起
(
とっき
)
物
(
ぶつ
)
" có nghĩa là gì?
1
Vật nhỏ ra / Vật cản
2
Bay hơi (hóa chất)
Câu 19
Từ "
気化
(
きか
)
" có nghĩa là gì?
1
Tuân thủ / Bảo vệ
2
Bay hơi (hóa chất)
Câu 20
Từ "
触
(
さわ
)
る" có nghĩa là gì?
1
Chạm vào
2
Bị kẹp vào
Câu 21
Từ "
滑
(
すべ
)
る" có nghĩa là gì?
1
Ngã / Té
2
Trượt chân
Câu 22
Từ "
転倒
(
てんとう
)
する" có nghĩa là gì?
1
Ngã / Té
2
Nhận thấy / Phát hiện ra
Câu 23
Từ "
気
(
き
)
づく" có nghĩa là gì?
1
Tìm kiếm
2
Nhận thấy / Phát hiện ra
Câu 24
Từ "
探
(
さが
)
す" có nghĩa là gì?
1
Tìm kiếm
2
Lúng túng / Lạc hướng
Câu 25
Từ "
迷
(
まよ
)
う" có nghĩa là gì?
1
Bị bẩn
2
Lúng túng / Lạc hướng
Câu 26
Từ "
汚
(
よご
)
れる" có nghĩa là gì?
1
Bị bẩn
2
Dụng cụ, công cụ
Câu 27
Từ "
道具
(
どうぐ
)
" có nghĩa là gì?
1
Dụng cụ, công cụ
2
Cái kệ, giá đỡ
Câu 28
Từ "
棚
(
たな
)
" có nghĩa là gì?
1
Đinh vít, ốc vít
2
Cái kệ, giá đỡ
Câu 29
Từ "ネジ" có nghĩa là gì?
1
Đinh vít, ốc vít
2
Mũi khoan, máy khoan
Câu 30
Từ "ドリル" có nghĩa là gì?
1
Sàn nhà
2
Mũi khoan, máy khoan