Ôn
JFT
ID
Thi thử CBT
受験者用PC
電気電子機器組立て
試験名:
Học từ vựng điện tử bài 9.6
問題数:
30問 · 試験時間:60分
試験開始
Vào phòng thi
Học từ vựng điện tử bài 9.6
Câu 1
Từ “
直流
(
ちょくりゅう
)
(DC)” (ちょくりゅう) có nghĩa là gì?
1
Dòng điện một chiều
2
Dòng điện xoay chiều
Câu 2
Từ “
変化
(
へんか
)
” (へんか) có nghĩa là gì?
1
Thay đổi / Biến đổi
2
Nhất định / Không đổi
Câu 3
Từ “
一定
(
いってい
)
” (いってい) có nghĩa là gì?
1
Nhất định / Không đổi
2
Thay đổi
Câu 4
Từ “
電池
(
でんち
)
” (でんち) có nghĩa là gì?
1
Pin / Ắc quy
2
Tụ điện
Câu 5
Từ “
電圧
(
でんあつ
)
波形
(
はけい
)
” (でんあつはけい) có nghĩa là gì?
1
Dạng sóng điện áp
2
Dạng sóng dòng điện
Câu 6
Từ “
電流
(
でんりゅう
)
波形
(
はけい
)
” (でんりゅうはけい) có nghĩa là gì?
1
Dạng sóng dòng điện
2
Dạng sóng điện áp
Câu 7
Từ “
短絡
(
たんらく
)
” (たんらく) có nghĩa là gì?
1
Ngắn mạch (đoản mạch)
2
Hở mạch
Câu 8
Từ “
電気
(
でんき
)
部品
(
ぶひん
)
” (でんきぶひん) có nghĩa là gì?
1
Linh kiện điện tử
2
Thiết bị đo
Câu 9
Từ “コイル” (こいる) có nghĩa là gì?
1
Cuộn dây (Coil)
2
Tụ điện
Câu 10
Từ “コンデンサ” (こんでんさ) có nghĩa là gì?
1
Tụ điện
2
Điện trở
Câu 11
Từ “
交流
(
こうりゅう
)
(AC)” (こうりゅう) có nghĩa là gì?
1
Dòng điện xoay chiều
2
Dòng điện một chiều
Câu 12
Từ “
周期
(
しゅうき
)
” (しゅうき) có nghĩa là gì?
1
Chu kỳ
2
Tần số
Câu 13
Từ “
周波数
(
しゅうはすう
)
” (しゅうはすう) có nghĩa là gì?
1
Tần số
2
Chu kỳ
Câu 14
Từ “ヘルツ (Hz)” (へるつ) có nghĩa là gì?
1
Hertz (Đơn vị tần số)
2
Ohm (Đơn vị điện trở)
Câu 15
Từ “
西日本
(
にしにほん
)
” (にしにほん) có nghĩa là gì?
1
Miền Tây Nhật Bản
2
Miền Đông Nhật Bản
Câu 16
Từ “
東日本
(
ひがしにっぽん
)
” (ひがしにほん) có nghĩa là gì?
1
Miền Đông Nhật Bản
2
Miền Tây Nhật Bản
Câu 17
Từ “タイミング” (たいみんぐ) có nghĩa là gì?
1
Thời điểm / Phối hợp thời gian (Timing)
2
Chu kỳ
Câu 18
Từ “
遅
(
おく
)
れる” (おくれる) có nghĩa là gì?
1
Sớm hơn / Nhanh
2
Chậm hơn / Trễ (pha)
Câu 19
Từ “
早
(
はや
)
い” (はやい) có nghĩa là gì?
1
Sớm hơn / Nhanh
2
Chậm hơn
Câu 20
Từ “オーム (Omega)” (おーむ) có nghĩa là gì?
1
Ohm (Đơn vị điện trở)
2
Ampe
Câu 21
Từ “
体積
(
たいせき
)
抵抗
(
ていこう
)
率
(
りつ
)
” (たいせきていこうりつ) có nghĩa là gì?
1
Điện trở suất
2
Giá trị điện trở
Câu 22
Từ “
断面
(
だんめん
)
(
積
(
せき
)
)” (だんめん(せき)) có nghĩa là gì?
1
Mặt cắt (Diện tích mặt cắt ngang)
2
Hình tròn
Câu 23
Từ “
円形
(
えんけい
)
” (えんけい) có nghĩa là gì?
1
Hình tròn
2
Hình vuông
Câu 24
Từ “
寸法
(
すんぽう
)
” (すんぽう) có nghĩa là gì?
1
Kích thước
2
Chiều dài
Câu 25
Từ “
長
(
なが
)
さ” (ながさ) có nghĩa là gì?
1
Chiều dài
2
Kích thước
Câu 26
Từ “
導
(
しるべ
)
電
(
でん
)
率
(
りつ
)
” (どうでんりつ) có nghĩa là gì?
1
Độ dẫn điện
2
Điện trở suất
Câu 27
Từ “
銀
(
ぎん
)
” (ぎん) có nghĩa là gì?
1
Đồng
2
Bạc
Câu 28
Từ “
銅
(
どう
)
” (どう) có nghĩa là gì?
1
Đồng
2
Vàng
Câu 29
Từ “
金
(
きん
)
” (きん) có nghĩa là gì?
1
Vàng
2
Nhôm
Câu 30
Từ “アルミニウム” (あるみにうむ) có nghĩa là gì?
1
Nhôm
2
Đồng