Ôn
JFT
ID
Thi thử CBT
受験者用PC
電気電子機器組立て
試験名:
Học từ vựng điện tử bài 11.6
問題数:
30問 · 試験時間:60分
試験開始
Vào phòng thi
Học từ vựng điện tử bài 11.6
Câu 1
Từ “
順序
(
じゅんじょ
)
” (じゅんじょ) có nghĩa là gì?
1
Thứ tự, trình tự
2
Giai đoạn, bước
Câu 2
Từ “
段階
(
だんかい
)
” (だんかい) có nghĩa là gì?
1
Giai đoạn, bước
2
Bộ định thời (Timer)
Câu 3
Từ “
制御
(
せいぎょ
)
方式
(
ほうしき
)
” (せいぎょほうしき) có nghĩa là gì?
1
Phương thức điều khiển
2
Linh kiện, bộ phận
Câu 4
Từ “
電磁
(
でんじ
)
リレー” (でんじりれー) có nghĩa là gì?
1
Rơ-le điện từ
2
Khởi động từ
Câu 5
Từ “
時計
(
とけい
)
器
(
き
)
(タイマー)” (けいじき (たいまー)) có nghĩa là gì?
1
Bộ định thời (Timer)
2
Mang tính cơ khí
Câu 6
Từ “
機械
(
きかい
)
的
(
てき
)
” (きかいてき) có nghĩa là gì?
1
Mang tính cơ khí
2
Linh hoạt
Câu 7
Từ “
部品
(
ぶひん
)
” (ぶひん) có nghĩa là gì?
1
Linh kiện, bộ phận
2
Phức tạp
Câu 8
Từ “
柔軟
(
じゅうなん
)
” (じゅうなん) có nghĩa là gì?
1
Linh hoạt
2
Cao cấp, trình độ cao
Câu 9
Từ “
高度
(
こうど
)
” (こうど) có nghĩa là gì?
1
Cao cấp, trình độ cao
2
Phức tạp
Câu 10
Từ “
複雑
(
ふくざつ
)
” (ふくざつ) có nghĩa là gì?
1
Phức tạp
2
Có khả năng, có thể
Câu 11
Từ “
可能
(
かのう
)
” (かのう) có nghĩa là gì?
1
Có khả năng, có thể
2
Liên tục
Câu 12
Từ “
論理
(
ろんり
)
演算
(
えんざん
)
” (ろんりえんざん) có nghĩa là gì?
1
Phép toán logic
2
Phép nhân logic
Câu 13
Từ “
連続
(
れんぞく
)
” (れんぞく) có nghĩa là gì?
1
Liên tục
2
Tín hiệu
Câu 14
Từ “
信号
(
しんごう
)
” (しんごう) có nghĩa là gì?
1
Tín hiệu
2
Mạch điện
Câu 15
Từ “
回路
(
かいろ
)
” (かいろ) có nghĩa là gì?
1
Mạch điện
2
Quy luật, định luật
Câu 16
Từ “
論理
(
ろんり
)
積
(
つむ
)
(AND)” (ろんりせき) có nghĩa là gì?
1
Phép nhân logic (AND)
2
Phép cộng logic (OR)
Câu 17
Từ “
論理
(
ろんり
)
和
(
わ
)
(OR)” (ろんりわ) có nghĩa là gì?
1
Phép cộng logic (OR)
2
Phép phủ định (NOT)
Câu 18
Từ “
否定
(
ひてい
)
(NOT)” (ひてい) có nghĩa là gì?
1
Phép phủ định (NOT)
2
Ký hiệu sơ đồ
Câu 19
Từ “
法則
(
ほうそく
)
” (ほうそく) có nghĩa là gì?
1
Quy luật, định luật
2
Quy định
Câu 20
Từ “
図
(
ず
)
記号
(
きごう
)
” (ずきごう) có nghĩa là gì?
1
Ký hiệu sơ đồ
2
Tiếp điểm
Câu 21
Từ “
規定
(
きてい
)
” (きてい) có nghĩa là gì?
1
Quy định
2
Trạng thái bình thường
Câu 22
Từ “
接点
(
せってん
)
” (せってん) có nghĩa là gì?
1
Tiếp điểm
2
Tăng lên
Câu 23
Từ “
常時
(
じょうじ
)
” (じょうじ) có nghĩa là gì?
1
Trạng thái bình thường
2
Khởi động từ
Câu 24
Từ “
電磁
(
でんじ
)
接触
(
せっしょく
)
器
(
き
)
” (でんじせっしょくき) có nghĩa là gì?
1
Khởi động từ (Contactor)
2
Quá dòng
Câu 25
Từ “
過
(
か
)
電流
(
でんりゅう
)
” (かでんりゅう) có nghĩa là gì?
1
Quá dòng
2
Ngắt, cắt (dòng điện)
Câu 26
Từ “
上昇
(
じょうしょう
)
” (じょうしょう) có nghĩa là gì?
1
Tăng lên
2
Tức thời
Câu 27
Từ “
遮断
(
しゃだん
)
” (しゃだん) có nghĩa là gì?
1
Ngắt, cắt (dòng điện)
2
Phục hồi, quay lại trạng thái cũ
Câu 28
Từ “
瞬時
(
しゅんじ
)
” (しゅんじ) có nghĩa là gì?
1
Tức thời
2
Vị trí
Câu 29
Từ “
復帰
(
ふっき
)
” (ふっき) có nghĩa là gì?
1
Phục hồi, quay lại trạng thái cũ
2
Phát hiện, cảm biến
Câu 30
Từ “
位置
(
いち
)
” (いち) có nghĩa là gì?
1
Vị trí
2
Nút nhấn