Tâm thế an toàn và Luật An toàn vệ sinh lao động

安全衛生の心得と労働安全衛生法 — 労働災害 là gì, 5 điều phải nhớ khi vào xưởng, và ba nội dung chính của 労働安全衛生法.

Bab 1 · 10 menitBuku teks: 2章 1.1–1.2

An toàn vệ sinh là gì

Xưởng có nhiều nguy hiểm: nhiệt độ cao, vật nặng, máy móc, hoá chất. 安全衛生活動 là mọi việc bảo vệ tính mạng và sức khoẻ người lao động.

Bị thương, bị bệnh do công việc — kể cả trên đường đi làm (通勤) — đều là 労働災害.

Istilah penting

LAO ĐỘNG TAI HẠI
tai nạn lao động
THÔNG CẦN
đi làm (nhà ↔ nơi làm)
DỊ THƯỜNG
bất thường (tiếng, mùi, rung lạ)
THƯỢNG TY
cấp trên

Năm điều phải nhớ

  1. Quy định để bảo vệ bạn và người xung quanh.

  2. Chưa biết thì hỏi cấp trên trước.

  3. Không ném, không để bừa bãi.

  4. Thấy không nguy hiểm vẫn phải theo.

  5. Dừng máy → báo cáo → làm theo chỉ thị.

Đúng: công nhân bấm nút dừng khẩn cấp và gọi cấp trên. Sai: công nhân mặc kệ máy bốc khói.
○ Thấy máy bốc khói → bấm dừng, gọi cấp trên. × Mặc kệ, cứ làm tiếp.
○

Dừng máy rồi báo cáo ngay.

×

Tự xử lý một mình — đề hay cho câu này, đáp án là ×.

So sánh trang phục đúng (mũ, áo bó tay, giày bảo hộ) và sai (áo rộng có dây, dép)
Trang phục đúng (trái) và sai (phải).
○

Mặc đúng đồng phục, giày bảo hộ.

×

Áo rộng dễ bị cuốn vào máy, dép không đỡ được vật rơi.

Luật An toàn vệ sinh lao động

Cả công ty lẫn người lao động đều phải tuân thủ. Ba nội dung chính:

  1. Đặt tiêu chuẩn phòng tai nạn.

  2. Lập 安全衛生委員会, cử 安全管理者, 産業医.

  3. Mỗi người tự tìm nguy hiểm và cách phòng.

Istilah penting

AN TOÀN VỆ SINH ỦY VIÊN HỘI
uỷ ban an toàn vệ sinh
AN TOÀN QUẢN LÝ GIẢ
người quản lý an toàn
SẢN NGHIỆP Y
bác sĩ lao động của công ty

Latihan

Benar 0/7 soal

Pilih jawaban untuk langsung melihat benar-salah dan penjelasannya. Terjemahan muncul setelah menjawab.

  1. 1.

  2. 2.

  3. 3.

  4. 4.

  5. 5.

  6. 6.

  7. 7.