Câu 11Từ “図形(づけい)の表(あらわ)し方(かた)” (ずけいのあらわしかた) có nghĩa là gì?1Phương pháp chiếu2Cách biểu diễn hình học
Câu 12Từ “正(せい)投影(とうえい)法(ほう)” (せいとうえいほう) có nghĩa là gì?1Phương pháp chiếu vuông góc2Phương pháp chiếu góc thứ ba
Câu 13Từ “第(だい)三角(さんかく)法(ほう)” (だいさんかくほう) có nghĩa là gì?1Phương pháp chiếu góc thứ nhất2Phương pháp chiếu góc thứ ba
Câu 16Từ “左側(ひだりがわ)面(めん)図(ず)” (ひだりそくめんず) có nghĩa là gì?1Hình chiếu cạnh bên trái2Hình chiếu cạnh bên phải
Câu 30Từ “半径(はんけい)” (はんけい) có ký hiệu là gì và nghĩa là gì?1Ký hiệu: ø (Đường kính)2Ký hiệu: R (Bán kính)