Ôn
JFT
VI
Thi thử CBT
受験者用PC
電気電子機器組立て
試験名:
Học từ vựng điện tử bài 7.10
問題数:
30問 · 試験時間:60分
試験開始
Vào phòng thi
Học từ vựng điện tử bài 7.10
Câu 1
Từ “
電気
(
でんき
)
信号
(
しんごう
)
” có nghĩa là gì?
1
Tín hiệu điện
2
Tín hiệu bất thường
Câu 2
Từ “
時間
(
じかん
)
的
(
てき
)
変化
(
へんか
)
” có nghĩa là gì?
1
Sự thay đổi theo thời gian
2
Sự sai lệch
Câu 3
Từ “
画面
(
がめん
)
” có nghĩa là gì?
1
Màn hình
2
Bộ nhớ
Câu 4
Từ “
観測
(
かんそく
)
” có nghĩa là gì?
1
Lấy mẫu
2
Quan sát / Theo dõi
Câu 5
Từ “
電子
(
でんし
)
機器
(
きき
)
” có nghĩa là gì?
1
Thiết bị điện tử
2
Công cụ
Câu 6
Từ “
不可欠
(
ふかけつ
)
” có nghĩa là gì?
1
Không thể thiếu / Tất yếu
2
Đa năng
Câu 7
Từ “ツール” có nghĩa là gì?
1
Công cụ (Tool)
2
Ô lưới
Câu 8
Từ “サンプリング” có nghĩa là gì?
1
Chuyển đổi
2
Lấy mẫu (Sampling)
Câu 9
Từ “
変換
(
へんかん
)
” có nghĩa là gì?
1
Chuyển đổi
2
Lưu trữ
Câu 10
Từ “メモリ” có nghĩa là gì?
1
Màn hình
2
Bộ nhớ (Memory)
Câu 11
Từ “
記録
(
きろく
)
” có nghĩa là gì?
1
Ghi lại / Lưu trữ
2
Chia nhỏ
Câu 12
Từ “
主
(
おも
)
な
機能
(
きのう
)
” có nghĩa là gì?
1
Tính năng cao cấp
2
Các chức năng chính
Câu 13
Từ “
立
(
た
)
ち
上
(
あ
)
がり” có nghĩa là gì?
1
Sườn lượn / Sự khởi phát (tín hiệu)
2
Dạng sóng
Câu 14
Từ “
周波数
(
しゅうはすう
)
” có nghĩa là gì?
1
Tần số
2
Độ lệch
Câu 15
Từ “ノイズ” có nghĩa là gì?
1
Tín hiệu
2
Nhiễu (Noise)
Câu 16
Từ “
異常
(
いじょう
)
信号
(
しんごう
)
” có nghĩa là gì?
1
Tín hiệu điện
2
Tín hiệu bất thường
Câu 17
Từ “ずれ” có nghĩa là gì?
1
Độ lệch / Sự sai lệch
2
Thời điểm
Câu 18
Từ “タイミング” có nghĩa là gì?
1
Tần số
2
Thời điểm / Thời chuẩn (Timing)
Câu 19
Từ “
高
(
こう
)
機能
(
きのう
)
” có nghĩa là gì?
1
Tính năng cao / Đa năng
2
Chức năng chính
Câu 20
Từ “
垂直
(
すいちょく
)
軸
(
じく
)
” có nghĩa là gì?
1
Trục đứng (Trục tung)
2
Trục ngang (Trục hoành)
Câu 21
Từ “
水平
(
すいへい
)
軸
(
じく
)
” có nghĩa là gì?
1
Trục đứng
2
Trục ngang (Trục hoành)
Câu 22
Từ “
分割
(
ぶんかつ
)
” có nghĩa là gì?
1
Chia nhỏ / Phân đoạn
2
Phóng đại
Câu 23
Từ “グリッド” có nghĩa là gì?
1
Ô lưới (Grid)
2
Bộ nhớ
Câu 24
Từ “
波形
(
はけい
)
” có nghĩa là gì?
1
Dạng sóng
2
Tín hiệu điện
Câu 25
Từ “オシログラフ” có nghĩa là gì?
1
Máy hiện sóng (Oscilloscope)
2
Đồng hồ đa năng
Câu 26
Từ “
波形
(
はけい
)
” có nghĩa là gì?
1
Dạng sóng
2
Tín hiệu điện
Câu 27
Từ “
縦
(
たて
)
軸
(
じく
)
” có nghĩa là gì?
1
Trục ngang
2
Trục dọc (Trục tung)
Câu 28
Từ “
横
(
よこ
)
軸
(
じく
)
” có nghĩa là gì?
1
Trục ngang (trục hoành)
2
Trục dọc (trục tung)
Câu 29
Từ “
周期
(
しゅうき
)
” có nghĩa là gì?
1
Tần số
2
Chu kỳ
Câu 30
Từ “
周波数
(
しゅうはすう
)
帯域
(
たいいき
)
” có nghĩa là gì?
1
Băng thông tần số
2
Dạng sóng