Câu 25Từ "身(み)につける" có nghĩa là gì?1Tiếp thu (kiến thức) / Trang bị (đồ bảo hộ)2Đối diện / Trao đổi trực tiếp
Câu 30Từ "不(ふ)安全(あんぜん)な状態(じょうたい)" có nghĩa là gì?1Độ nhạy (nhạy bén với nguy hiểm)2Trạng thái không an toàn