Câu 9Từ “LCRメーター” (LCR めーたー) có nghĩa là gì?1Máy đo LCR (Đo cảm kháng, dung kháng, trở kháng)2Cuộn dây (Cảm kháng)
Câu 15Từ “作業(さぎょう)前(ぜん)準備(じゅんび)” (さぎょうぜんじゅんび) có nghĩa là gì?1Chuẩn bị trước khi làm việc2Hiệu suất công việc