Câu 6Cụm từ “恒等(こうとう)の法則(ほうそく)” (こうとうのほうそく) có nghĩa là gì?1Quy luật hằng đẳng (Đồng nhất)2Quy luật bù
Câu 9Cụm từ “復元(ふくげん)の法則(ほうそく)” (ふくげんのほうそく) có nghĩa là gì?1Quy luật phục hồi (Phủ định của phủ định)2Quy luật giao hoán
Câu 15Cụm từ “自動(じどう)復帰(ふっき)” (じどうふっき) có nghĩa là gì?1Tự động phục hồi (tự nhảy về trạng thái cũ)2Duy trì, giữ nguyên trạng thái
Câu 18Cụm từ “上限(じょうげん) / 下限(かげん)” (じょうげん / かげん) có nghĩa là gì?1Giới hạn trên / Giới hạn dưới2Chuyển đổi (mạch, trạng thái)
Câu 21Cụm từ “マイクロスイッチ” (まいくろすいっち) có nghĩa là gì?1Công tắc hành trình mini (Micro switch)2Công tắc áp suất
Câu 26Từ “継電器(けいでんき)” (けいでんき) có nghĩa là gì?1Thiết bị kế điện (tên gọi khác của Rơ-le)2Miếng sắt động