Câu 2Cụm từ “設定(せってい)した時間(じかん)” (せっていしたじかん) có nghĩa là gì?1Thời gian đã thiết lập/cài đặt2Đồng thời, cùng lúc
Câu 4Từ “整(せい)定(てい)時間(じかん)” (せいていじかん) có nghĩa là gì?1Thời gian chỉnh định (t)2Biểu đồ thời gian (Time chart)
Câu 20Cụm thuật ngữ “オン (ON) / オフ (OFF)” có nghĩa là gì?1Trạng thái Bật / Tắt2Trạng thái khởi động / Dừng
Câu 21Cụm từ “直列(ちょくれつ)は論理(ろんり)積(つむ) (ちょくれつはろんりせき)” có nghĩa là gì?1Kết nối nối tiếp là phép nhân logic (AND)2Kết nối song song là phép cộng logic (OR)
Câu 22Cụm từ “並列(へいれつ)は論理(ろんり)和(わ) (へいれつはろんりわ)” có nghĩa là gì?1Kết nối song song là phép cộng logic (OR)2Kết nối nối tiếp là phép nhân logic (AND)
Câu 24Từ “構成(こうせい)される” (こうせいされる) có nghĩa là gì?1Được cấu thành, được tạo nên2Được sử dụng nhiều, phổ biến
Câu 26Từ “多用(たよう)される” (たようされる) có nghĩa là gì?1Được sử dụng nhiều, phổ biến2Tiếp tục, duy trì liên tục
Câu 27Từ “自己(じこ)保持(ほじ)回路(かいろ)” (じこほじかいろ) có nghĩa là gì?1Mạch tự duy trì (Self-hold circuit)2Mạch điện một chiều