Câu 4Từ “停電(ていでん)復帰(ふっき)時(じ)” (ていでんふっきじ) có nghĩa là gì?1Khi có điện trở lại sau khi mất điện2Khi tắt nguồn điện
Câu 10Từ “練習(れんしゅう)問題(もんだい)” (れんしゅうもんだい) có nghĩa là gì?1Bài tập thực hành / luyện tập2Giải thích (đáp án)
Câu 13Từ “離(はな)しても” (はなしても) có nghĩa là gì?1Ngay cả khi buông tay (khỏi nút nhấn)2Ngay cả khi nhấn nút
Câu 19Từ “直流(ちょくりゅう)電動(でんどう)機(き)” (ちょくりゅうでんどうき) có nghĩa là gì?1Động cơ điện một chiều (DC Motor)2Động cơ điện xoay chiều (AC Motor)
Câu 20Từ “交流(こうりゅう)電動(でんどう)機(き)” (こうりゅうでんどうき) có nghĩa là gì?1Động cơ điện xoay chiều (AC Motor)2Động cơ điện một chiều (DC Motor)
Câu 30Cụm từ “比例(ひれい) / 反比例(はんぴれい)” (ひれい / はんひれい) có nghĩa là gì?1Tỉ lệ thuận / Tỉ lệ nghịch2Phép nhân / Phép chia