Câu 8Từ “中間(ちゅうかん)業者(ぎょうしゃ)” (ちゅうかんぎょうしゃ) có nghĩa là gì?1Đại lý trung gian / Người phân phối2Thực hiện / Áp dụng
Câu 19Từ “金属(きんぞく)容器(ようき)” (きんぞくようき) có nghĩa là gì?1Vật liệu đệm / Chống sốc2Thùng/bình chứa kim loại
Câu 26Từ “顧客(こきゃく)満足(まんぞく)度(ど)” (こきゃくまんぞくど) có nghĩa là gì?1Mức độ hài lòng của khách hàng2Tính nhanh chóng / Khẩn trương
Câu 29Từ “苦情(くじょう) (クレーム)” (くじょう / くれーむ) có nghĩa là gì?1Khiếu nại (Complain)2Nhẹ tay / Cẩn thận xử lý