Câu 9Từ “プリント配線(はいせん)板(ばん)” (ぷりんとはいせんばん) có nghĩa là gì?1Bo mạch in chưa lắp linh kiện (PWB)2Tấm nền cách điện
Câu 22Từ “製造(せいぞう)用(よう)フィルム” (せいぞうようふぃるむ) có nghĩa là gì?1Kích thước thật (tỉ lệ 1:1)2Phim dùng trong sản xuất
Câu 24Loại vật liệu “FRP (Fiber Reinforced Plastics)” có đặc điểm gì?1Là loại nhựa được gia cường bằng sợi thủy tinh hoặc sợi carbon; có độ bền cao hơn sắt và nhẹ hơn nhôm.2Là loại kim loại đúc áp lực dùng trong mạch điện tử.
Câu 25Theo cách phân biệt trong tài liệu, プリント配線(はいせん)板(ばん) (PWB) khác プリント回路(かいろ)板(ばん) như thế nào?1PWB là bo có đường dẫn điện chưa lắp linh kiện; プリント回路(かいろ)()板(ばん)() là bo đã lắp linh kiện thành mạch hoạt động.2PCB là bo mạch đã hoàn thiện, còn Bảng mạch điện tử là bản vẽ thiết kế.
Câu 26Vật liệu nền PCB thường sử dụng chất liệu gì?1Giấy phenol (bakelite), sợi thủy tinh epoxy hoặc gốm sứ.2Nhựa sinh học tự phân hủy hoặc xốp PE.
Câu 27Thành phần dẫn điện chính trong bảng mạch là gì?1Chủ yếu là đồng (銅(どう)()), đôi khi dùng vàng (金(きん)()) để mạ bảo vệ bề mặt tiếp xúc.2Chủ yếu là nhôm và thiếc.