Tokutei Nông nghiệp
農業
Trồng trọt hoặc chăn nuôi: quản lý cây trồng, vật nuôi, an toàn vệ sinh.
Kiến thức họcSắp có
Bài tập từ vựngSắp có
VideoSắp có
Chưa có đề nào cho ngành này — đang bổ sung.
農業
Trồng trọt hoặc chăn nuôi: quản lý cây trồng, vật nuôi, an toàn vệ sinh.
Chưa có đề nào cho ngành này — đang bổ sung.